revival meeting

revival meeting

A community gathers for a revival meeting in a large tent.

Định nghĩa

Danh từ: Buổi họp phục hưng tôn giáo (hoặc buổi họp phục hưng đức tin) – một cuộc họp mang tính truyền giáo nhằm đánh thức lại sự quan tâm đến tôn giáo, thường được tổ chức trong các cộng đồng tín hữu.

dụ sử dụng
  • (Nhà thờ đã tổ chức một buổi họp phục hưng tôn giáo để đưa những người đã mất đức tin trở lại.)
  • (Nhiều người đã tham dự buổi họp phục hưng tôn giáo cảm thấy một cam kết tâm linh được đổi mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to hold a revival meeting": tổ chức một buổi họp phục hưng tôn giáo.
    • The community decided to hold a revival meeting in the town square. (Cộng đồng quyết định tổ chức một buổi họp phục hưng tôn giáo tại quảng trường thị trấn.)
  • "revival meeting" thường gắn với các phong trào Tin Lành (Protestant) hoặc các nhóm tôn giáo xu hướng phục hưng.
Biến thể từ gần giống
  • Revival (danh từ): sự phục hưng, hồi sinh (nói chung, không chỉ tôn giáo).
    • There was a revival of interest in traditional music. ( một sự phục hưng về sự quan tâm đến âm nhạc truyền thống.)
  • Revivalist (danh từ): người ủng hộ hoặc lãnh đạo phong trào phục hưng tôn giáo.
    • The revivalist preached passionately at the meeting. (Người lãnh đạo phong trào phục hưng đã thuyết giảng đầy nhiệt huyết tại buổi họp.)
Từ đồng nghĩa
  • Evangelistic meeting: buổi họp truyền giáo.
  • Spiritual awakening gathering: buổi họp thức tỉnh tâm linh.
  • Camp meeting: buổi họp trại (thường trong bối cảnh tôn giáo ngoài trời).
Các cụm từ liên quan
  • Revival service: buổi lễ phục hưng (một dạng cụ thể của revival meeting, thường cầu nguyện giảng đạo).
    • The revival service lasted for three hours. (Buổi lễ phục hưng kéo dài ba giờ.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ cố định trực tiếp liên quan đến "revival meeting", nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh tôn giáo): - "To fan the flames of faith": thổi bùng ngọn lửa đức tin (mô tả mục đích của một revival meeting). - The revival meeting aimed to fan the flames of faith in the community. (Buổi họp phục hưng tôn giáo nhằm thổi bùng ngọn lửa đức tin trong cộng đồng.)